Xí nghiệp tiếng Pháp là gì?
"xí nghiệp" trong tiếng Pháp là entreprise (danh từ).
entreprise Danh từ · giống cái
/ɑ̃.tʁə.pʁiz/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xí nghiệp.
- Entreprise privée xí nghiệp tư doanh
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xí nghiệp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xí nghiệp tiếng Pháp là gì?
"xí nghiệp" trong tiếng Pháp là entreprise (danh từ).