TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Xí nghiệp tiếng Pháp là gì?

"xí nghiệp" trong tiếng Pháp là entreprise (danh từ).

entreprise Danh từ · giống cái

/ɑ̃.tʁə.pʁiz/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xí nghiệp.

  • Entreprise privée xí nghiệp tư doanh

Xem đầy đủ từ "entreprise": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xí nghiệp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xí nghiệp tiếng Pháp là gì?

"xí nghiệp" trong tiếng Pháp là entreprise (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.