Xìn tiếng Pháp là gì?
"xìn" trong tiếng Pháp là fric (danh từ), pognon (danh từ).
fric Danh từ · giống đực
/fʁik/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xìn, tiền.
pognon Danh từ · giống đực
/pɔ.ɲɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiền, xìn.
- Il a du pognon plein les poches hắn có tiền đầy túi
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xìn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xìn tiếng Pháp là gì?
"xìn" trong tiếng Pháp là fric (danh từ), pognon (danh từ).