TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Xã hội tiếng Pháp là gì?

"xã hội" trong tiếng Pháp là société (danh từ), social (tính từ).

société Danh từ · giống cái

/sɔ.sje.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xã hội.

  • La société déraille. Xã hội này điên rồi.
  • La société est folle. Xã hội này điên rồi.

Xem đầy đủ từ "société": giống, cách chia, thành ngữ →

social Tính từ

/sɔ.sjal/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuộc xã hội.

  • Ordre social trật tự xã hội
  • Conventions sociales quy ước xã hội

Xem đầy đủ từ "social": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xã hội" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xã hội tiếng Pháp là gì?

"xã hội" trong tiếng Pháp là société (danh từ), social (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.