Xã hội tiếng Pháp là gì?
"xã hội" trong tiếng Pháp là société (danh từ), social (tính từ).
société Danh từ · giống cái
/sɔ.sje.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xã hội.
- La société déraille. Xã hội này điên rồi.
- La société est folle. Xã hội này điên rồi.
social Tính từ
/sɔ.sjal/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thuộc xã hội.
- Ordre social trật tự xã hội
- Conventions sociales quy ước xã hội
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xã hội" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xã hội tiếng Pháp là gì?
"xã hội" trong tiếng Pháp là société (danh từ), social (tính từ).