TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Xâm lăng tiếng Pháp là gì?

"xâm lăng" trong tiếng Pháp là envahisseur (tính từ), envahir (ngoại động từ).

envahisseur Tính từ

/ɑ̃.va.i.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xâm lược, xâm lăng, xâm chiếm.

  • Repousser les envahisseurs đánh đuổi kẻ xâm lược

Xem đầy đủ từ "envahisseur": giống, cách chia, thành ngữ →

envahir Ngoại động từ

/ɑ̃.va.iʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xâm lược, xâm chiếm.

  • Envahir un pays xâm chiếm một nước

Xem đầy đủ từ "envahir": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xâm lăng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xâm lăng tiếng Pháp là gì?

"xâm lăng" trong tiếng Pháp là envahisseur (tính từ), envahir (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.