Xâm lăng tiếng Pháp là gì?
"xâm lăng" trong tiếng Pháp là envahisseur (tính từ), envahir (ngoại động từ).
envahisseur Tính từ
/ɑ̃.va.i.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xâm lược, xâm lăng, xâm chiếm.
- Repousser les envahisseurs đánh đuổi kẻ xâm lược
envahir Ngoại động từ
/ɑ̃.va.iʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xâm lược, xâm chiếm.
- Envahir un pays xâm chiếm một nước
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xâm lăng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xâm lăng tiếng Pháp là gì?
"xâm lăng" trong tiếng Pháp là envahisseur (tính từ), envahir (ngoại động từ).