Xác đáng tiếng Pháp là gì?
"xác đáng" trong tiếng Pháp là juste (tính từ), exact (tính từ), précis (tính từ).
juste Tính từ
/ʒyst/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đúng, chính xác, xác đáng, thích đáng.
- Raisonnement juste lập luận đúng
- Coup d'oeil juste cái nhìn chính xác
exact Tính từ
/ɛɡ.zakt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đúng, chính xác.
- Copie exacte bản sao đúng
- Raisonnement exact lập luận chính xác
précis Tính từ
/pʁe.si/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chính xác, đúng.
- Réponse précise câu trả lời chính xác
- à trois heures précises đúng ba giờ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xác đáng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xác đáng tiếng Pháp là gì?
"xác đáng" trong tiếng Pháp là juste (tính từ), exact (tính từ), précis (tính từ).