TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Xác đáng tiếng Pháp là gì?

"xác đáng" trong tiếng Pháp là juste (tính từ), exact (tính từ), précis (tính từ).

juste Tính từ

/ʒyst/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đúng, chính xác, xác đáng, thích đáng.

  • Raisonnement juste lập luận đúng
  • Coup d'oeil juste cái nhìn chính xác

Xem đầy đủ từ "juste": giống, cách chia, thành ngữ →

exact Tính từ

/ɛɡ.zakt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đúng, chính xác.

  • Copie exacte bản sao đúng
  • Raisonnement exact lập luận chính xác

Xem đầy đủ từ "exact": giống, cách chia, thành ngữ →

précis Tính từ

/pʁe.si/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chính xác, đúng.

  • Réponse précise câu trả lời chính xác
  • à trois heures précises đúng ba giờ

Xem đầy đủ từ "précis": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xác đáng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xác đáng tiếng Pháp là gì?

"xác đáng" trong tiếng Pháp là juste (tính từ), exact (tính từ), précis (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.