TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Vua tiếng Pháp là gì?

"vua" trong tiếng Pháp là roi (danh từ), monarque (danh từ), souverain (danh từ).

roi Danh từ · giống đực

/ʁwa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vua, quốc vương.

  • Lorsque je serai grand, je veux être roi. Khi tôi sinh ra, tôi muốn làm 1 nhà vua
  • Il fut plus qu'un roi. Anh ấy còn hơn cả vua.

Xem đầy đủ từ "roi": giống, cách chia, thành ngữ →

monarque Danh từ · giống đực

/mɔ.naʁk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vua, quốc vương.

Xem đầy đủ từ "monarque": giống, cách chia, thành ngữ →

souverain Danh từ

/su.vʁɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vua, quốc vương.

  • Souverain absolu vua chuyên chế

Xem đầy đủ từ "souverain": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vua" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vua tiếng Pháp là gì?

"vua" trong tiếng Pháp là roi (danh từ), monarque (danh từ), souverain (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.