Vuốt tiếng Pháp là gì?
"vuốt" trong tiếng Pháp là griffe (danh từ), caresser (ngoại động từ).
griffe Danh từ · giống cái
/ɡʁif/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vuốt (của mèo, chim).
caresser Ngoại động từ
/ka.ʁɛ.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vuốt ve, mơn trớn.
- Caresser son chien vuốt ve con chó
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vuốt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vuốt tiếng Pháp là gì?
"vuốt" trong tiếng Pháp là griffe (danh từ), caresser (ngoại động từ).