Va tiếng Pháp là gì?
"va" trong tiếng Pháp là heurter (ngoại động từ), percuter (ngoại động từ).
heurter Ngoại động từ
/œʁ.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đụng, va.
- Voiture qui heurte un passant xe va phải người qua đường
percuter Ngoại động từ
/pɛʁ.ky.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Va, đập.
- Chien du fusil qui percute l'amorce búa kim hỏa đập vào ngòi nổ
- Voiture qui percute un arbre xe va vào cây
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "va" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Va tiếng Pháp là gì?
"va" trong tiếng Pháp là heurter (ngoại động từ), percuter (ngoại động từ).