TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Va tiếng Pháp là gì?

"va" trong tiếng Pháp là heurter (ngoại động từ), percuter (ngoại động từ).

heurter Ngoại động từ

/œʁ.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đụng, va.

  • Voiture qui heurte un passant xe va phải người qua đường

Xem đầy đủ từ "heurter": giống, cách chia, thành ngữ →

percuter Ngoại động từ

/pɛʁ.ky.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Va, đập.

  • Chien du fusil qui percute l'amorce búa kim hỏa đập vào ngòi nổ
  • Voiture qui percute un arbre xe va vào cây

Xem đầy đủ từ "percuter": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "va" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Va tiếng Pháp là gì?

"va" trong tiếng Pháp là heurter (ngoại động từ), percuter (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.