heurt
danh từ giống đực (m)
/œʁ/ giọng máy của trình duyệt
heurt nghĩa là sự đụng, sự va, sự tương phản.
Nghĩa của heurt
Danh từ · giống đực
- Sự đụng, sự va.
- Heurt de deux voitureshai xe va nhau
- Sự tương phản.
- Heurt de deux couleurssự tương phản giữa hai màu
- Sự va chạm.
- Eviter les heurtstránh những sự va chạm
Dạng từ của heurt
Đi với mạo từ: un heurt · le heurt
| Số nhiều | heurts |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với heurt
Đồng nghĩa
Họ từ của heurt
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ collision; bump (action of bumping); clash
Câu hỏi thường gặp
heurt nghĩa là gì?
heurt (danh từ) nghĩa là sự đụng, sự va, sự tương phản.
heurt phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của heurt (giọng Pháp chuẩn): /œʁ/.
heurt là giống đực hay giống cái?
heurt là danh từ giống đực (dùng với un, le).