TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

heurt

danh từ giống đực (m)
/œʁ/ giọng máy của trình duyệt

heurt nghĩa là sự đụng, sự va, sự tương phản.

Nghĩa của heurt

Danh từ · giống đực

  1. Sự đụng, sự va.
    • Heurt de deux voitureshai xe va nhau
  2. Sự tương phản.
    • Heurt de deux couleurssự tương phản giữa hai màu
  3. Sự va chạm.
    • Eviter les heurtstránh những sự va chạm

Dạng từ của heurt

Đi với mạo từ: un heurt · le heurt

Số nhiềuheurts

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với heurt

Đồng nghĩa

Họ từ của heurt

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ collision; bump (action of bumping); clash

Câu hỏi thường gặp

heurt nghĩa là gì?

heurt (danh từ) nghĩa là sự đụng, sự va, sự tương phản.

heurt phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của heurt (giọng Pháp chuẩn): /œʁ/.

heurt là giống đực hay giống cái?

heurt là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.