heuristique
/œ.ʁis.tik/ giọng máy của trình duyệt
heuristique nghĩa là dễ phát hiện.
Nghĩa của heuristique
Tính từ
- Dễ phát hiện.
- Méthode heuristiquephương pháp phát hiện (trong giáo dục)
Danh từ · giống cái
- Khoa phát hiện sự kiện; khoa phát hiện sử liệu.
Dạng từ của heuristique
| Số nhiều | heuristiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ heuristic
- Danh từ heuristics
Câu hỏi thường gặp
heuristique nghĩa là gì?
heuristique (tính từ, danh từ) nghĩa là dễ phát hiện.
heuristique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của heuristique (giọng Pháp chuẩn): /œ.ʁis.tik/.