TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

heuristique

/œ.ʁis.tik/ giọng máy của trình duyệt

heuristique nghĩa là dễ phát hiện.

Nghĩa của heuristique

Tính từ

  1. Dễ phát hiện.
    • Méthode heuristiquephương pháp phát hiện (trong giáo dục)

Danh từ · giống cái

  1. Khoa phát hiện sự kiện; khoa phát hiện sử liệu.

Dạng từ của heuristique

Số nhiềuheuristiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ heuristic
  • Danh từ heuristics

Câu hỏi thường gặp

heuristique nghĩa là gì?

heuristique (tính từ, danh từ) nghĩa là dễ phát hiện.

heuristique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của heuristique (giọng Pháp chuẩn): /œ.ʁis.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.