Vừa phải tiếng Pháp là gì?
"vừa phải" trong tiếng Pháp là modéré (tính từ), raisonnablement (phó từ).
modéré Tính từ
/mɔ.de.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vừa phải.
- Prix modéré giá vừa phải
raisonnablement Phó từ
/ʁɛ.zɔ.na.blə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vừa phải, phải chăng.
- Boire raisonnablement uống rượu vừa phải
Xem đầy đủ từ "raisonnablement": giống, cách chia, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vừa phải" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vừa phải tiếng Pháp là gì?
"vừa phải" trong tiếng Pháp là modéré (tính từ), raisonnablement (phó từ).