TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Vừa phải tiếng Pháp là gì?

"vừa phải" trong tiếng Pháp là modéré (tính từ), raisonnablement (phó từ).

modéré Tính từ

/mɔ.de.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vừa phải.

  • Prix modéré giá vừa phải

Xem đầy đủ từ "modéré": giống, cách chia, thành ngữ →

raisonnablement Phó từ

/ʁɛ.zɔ.na.blə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vừa phải, phải chăng.

  • Boire raisonnablement uống rượu vừa phải

Xem đầy đủ từ "raisonnablement": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vừa phải" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vừa phải tiếng Pháp là gì?

"vừa phải" trong tiếng Pháp là modéré (tính từ), raisonnablement (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.