TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Vết cào tiếng Pháp là gì?

"vết cào" trong tiếng Pháp là égratignure (danh từ), rayure (danh từ), éraflure (danh từ).

égratignure Danh từ · giống cái

/e.ɡʁa.ti.ɲyʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vết cào xước, vết xước.

  • Faire des égratignures à un meuble làm xước một đồ gỗ

Xem đầy đủ từ "égratignure": giống, cách chia, thành ngữ →

rayure Danh từ · giống cái

/ʁɛ.jyʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vết rạch.

  • Rayures sur une table vết rạch trên mặt bàn

Xem đầy đủ từ "rayure": giống, cách chia, thành ngữ →

éraflure Danh từ · giống cái

/e.ʁa.flyʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vết sướt.

Xem đầy đủ từ "éraflure": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vết cào" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vết cào tiếng Pháp là gì?

"vết cào" trong tiếng Pháp là égratignure (danh từ), rayure (danh từ), éraflure (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.