griffure
danh từ giống cái (f)
/ɡʁi.fyʁ/ giọng máy của trình duyệt
griffure nghĩa là vết quào, vết cào.
Nghĩa của griffure
Danh từ · giống cái
- Vết quào, vết cào.
Dạng từ của griffure
Đi với mạo từ: une griffure · la griffure
| Số nhiều | griffures |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ scratch mark
Câu hỏi thường gặp
griffure nghĩa là gì?
griffure (danh từ) nghĩa là vết quào, vết cào.
griffure phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của griffure (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁi.fyʁ/.
griffure là giống đực hay giống cái?
griffure là danh từ giống cái (dùng với une, la).