TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

griffure

danh từ giống cái (f)
/ɡʁi.fyʁ/ giọng máy của trình duyệt

griffure nghĩa là vết quào, vết cào.

Nghĩa của griffure

Danh từ · giống cái

  1. Vết quào, vết cào.

Dạng từ của griffure

Đi với mạo từ: une griffure · la griffure

Số nhiềugriffures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scratch mark

Câu hỏi thường gặp

griffure nghĩa là gì?

griffure (danh từ) nghĩa là vết quào, vết cào.

griffure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của griffure (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁi.fyʁ/.

griffure là giống đực hay giống cái?

griffure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.