TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

griffu

/ɡʁi.fy/ giọng máy của trình duyệt

griffu nghĩa là có vuốt.

Nghĩa của griffu

Tính từ

  1. Có vuốt.
  2. Nghĩa rộng Có móng dài và cong (tay).

Dạng từ của griffu

Số nhiềugriffus
Giống cáigriffue
Giống cái số nhiềugriffues
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ clawed

Câu hỏi thường gặp

griffu nghĩa là gì?

griffu (tính từ) nghĩa là có vuốt.

griffu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của griffu (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁi.fy/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.