TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

grifton

danh từ giống đực (m)
/ɡʁif.tɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

grifton nghĩa là Như griveton.

Nghĩa của grifton

Danh từ · giống đực

  1. Như griveton.

Dạng từ của grifton

Đi với mạo từ: un grifton · le grifton

Câu hỏi thường gặp

grifton nghĩa là gì?

grifton (danh từ) nghĩa là Như griveton.

grifton phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grifton (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁif.tɔ̃/.

grifton là giống đực hay giống cái?

grifton là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.