TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

grigne

danh từ giống cái (f)
/gʁiɲ/ giọng máy của trình duyệt

grigne nghĩa là chỗ không đều, đường rạch dọc.

Nghĩa của grigne

Danh từ · giống cái

  1. Chỗ không đều (trên tấm dạ).
  2. Đường rạch dọc (ở bánh mì).
  3. Màu vàng rộm (của bánh mì nướng khéo).

Dạng từ của grigne

Đi với mạo từ: une grigne · la grigne

Câu hỏi thường gặp

grigne nghĩa là gì?

grigne (danh từ) nghĩa là chỗ không đều, đường rạch dọc.

grigne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grigne (giọng Pháp chuẩn): /gʁiɲ/.

grigne là giống đực hay giống cái?

grigne là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.