TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

éraflure

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/e.ʁa.flyʁ/ giọng máy của trình duyệt

éraflure nghĩa là vết sướt.

Nghĩa của éraflure

Danh từ · giống cái

  1. Vết sướt.

Dạng từ của éraflure

Đi với mạo từ: une éraflure · l'éraflure

Số nhiềuéraflures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scratch

Câu hỏi thường gặp

éraflure nghĩa là gì?

éraflure (danh từ) nghĩa là vết sướt.

éraflure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của éraflure (giọng Pháp chuẩn): /e.ʁa.flyʁ/.

éraflure là giống đực hay giống cái?

éraflure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.