éraflure
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/e.ʁa.flyʁ/ giọng máy của trình duyệt
éraflure nghĩa là vết sướt.
Nghĩa của éraflure
Danh từ · giống cái
- Vết sướt.
Dạng từ của éraflure
Đi với mạo từ: une éraflure · l'éraflure
| Số nhiều | éraflures |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ scratch
Câu hỏi thường gặp
éraflure nghĩa là gì?
éraflure (danh từ) nghĩa là vết sướt.
éraflure phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của éraflure (giọng Pháp chuẩn): /e.ʁa.flyʁ/.
éraflure là giống đực hay giống cái?
éraflure là danh từ giống cái (dùng với une, la).