TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

égratignure

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/e.ɡʁa.ti.ɲyʁ/ giọng máy của trình duyệt

égratignure nghĩa là vết cào xước, vết xước.

Nghĩa của égratignure

Danh từ · giống cái

  1. Vết cào xước, vết xước.
    • Faire des égratignures à un meublelàm xước một đồ gỗ
  2. Nghĩa bóng Điều châm chọc.
    • écrivain qui ne supporte pas la moindre égratignurenhà văn không chịu được một điều châm chọc nhỏ nào

Dạng từ của égratignure

Đi với mạo từ: une égratignure · l'égratignure

Số nhiềuégratignures

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với égratignure

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the act of scratching, scraping or grazing; a scratch, a graze

Câu hỏi thường gặp

égratignure nghĩa là gì?

égratignure (danh từ) nghĩa là vết cào xước, vết xước.

égratignure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của égratignure (giọng Pháp chuẩn): /e.ɡʁa.ti.ɲyʁ/.

égratignure là giống đực hay giống cái?

égratignure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.