TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Vượt qua tiếng Pháp là gì?

"vượt qua" trong tiếng Pháp là surmonter (ngoại động từ), vaincre (ngoại động từ).

surmonter Ngoại động từ

/syʁ.mɔ̃.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vượt qua; chế ngự.

  • Surmonter les obstacles vượt qua những trở ngại
  • Surmonter sa peur chế ngự được sự sợ hãi

Xem đầy đủ từ "surmonter": giống, cách chia, thành ngữ →

vaincre Ngoại động từ

/vɛ̃kʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vượt.

  • Vaincre quelqu'un en générosité vượt ai về độ lượng

Xem đầy đủ từ "vaincre": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vượt qua" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vượt qua tiếng Pháp là gì?

"vượt qua" trong tiếng Pháp là surmonter (ngoại động từ), vaincre (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.