Vượt qua tiếng Pháp là gì?
"vượt qua" trong tiếng Pháp là surmonter (ngoại động từ), vaincre (ngoại động từ).
surmonter Ngoại động từ
/syʁ.mɔ̃.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vượt qua; chế ngự.
- Surmonter les obstacles vượt qua những trở ngại
- Surmonter sa peur chế ngự được sự sợ hãi
vaincre Ngoại động từ
/vɛ̃kʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vượt.
- Vaincre quelqu'un en générosité vượt ai về độ lượng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vượt qua" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vượt qua tiếng Pháp là gì?
"vượt qua" trong tiếng Pháp là surmonter (ngoại động từ), vaincre (ngoại động từ).