Vũ trụ tiếng Pháp là gì?
"vũ trụ" trong tiếng Pháp là univers (danh từ), cosmos (danh từ), cosmique (tính từ).
univers Danh từ · giống đực
/y.ni.vɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vũ trụ.
- L'univers est né il y a plus de 12 milliards d'années. Vũ trụ được hình thành từ hơn 12 tỉ năm về trước.
- Mais l'univers est infini. Nhưng vũ trụ là vô hạn.
cosmos Danh từ · giống đực
/kɔs.mos/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vũ trụ.
cosmique Tính từ
/kɔs.mik/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Relational vũ trụ.
- Rayons cosmiques Tia vũ trụ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vũ trụ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vũ trụ tiếng Pháp là gì?
"vũ trụ" trong tiếng Pháp là univers (danh từ), cosmos (danh từ), cosmique (tính từ).