TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Vũ trụ tiếng Pháp là gì?

"vũ trụ" trong tiếng Pháp là univers (danh từ), cosmos (danh từ), cosmique (tính từ).

univers Danh từ · giống đực

/y.ni.vɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vũ trụ.

  • L'univers est né il y a plus de 12 milliards d'années. Vũ trụ được hình thành từ hơn 12 tỉ năm về trước.
  • Mais l'univers est infini. Nhưng vũ trụ là vô hạn.

Xem đầy đủ từ "univers": giống, cách chia, thành ngữ →

cosmos Danh từ · giống đực

/kɔs.mos/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vũ trụ.

Xem đầy đủ từ "cosmos": giống, cách chia, thành ngữ →

cosmique Tính từ

/kɔs.mik/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Relational vũ trụ.

  • Rayons cosmiques Tia vũ trụ

Xem đầy đủ từ "cosmique": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vũ trụ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vũ trụ tiếng Pháp là gì?

"vũ trụ" trong tiếng Pháp là univers (danh từ), cosmos (danh từ), cosmique (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.