Vũ khí tiếng Pháp là gì?
"vũ khí" trong tiếng Pháp là arme (danh từ), armement (danh từ), arsenal (danh từ).
arme Danh từ · giống cái
/aʁm/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vũ khí, khí giới.
- C'est une arme. Đó là một vũ khí.
- Il s'agit d'une arme. Đó là một vũ khí.
armement Danh từ · giống đực
/aʁ.mə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kỹ thuật vũ khí.
- Ingénieur d'armement kỹ sư kỹ thuật vũ khí
arsenal Danh từ · giống đực
/aʁ.sə.nal/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kho vũ khí; số lượng lớn vũ khí.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vũ khí" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vũ khí tiếng Pháp là gì?
"vũ khí" trong tiếng Pháp là arme (danh từ), armement (danh từ), arsenal (danh từ).