TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Văn bản tiếng Pháp là gì?

"văn bản" trong tiếng Pháp là écrit (danh từ), texte (danh từ).

écrit Danh từ

/e.kʁi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giấy tờ, văn bản.

Xem đầy đủ từ "écrit": giống, cách chia, thành ngữ →

texte Danh từ · giống đực

/tɛkst/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bản văn.

  • Pouvez-vous traduire ces textes en allemand ? Bạn có thể dịch văn bản này sang tiếng Đức không?
  • STexte d'une loi bản văn một đạo luật

Xem đầy đủ từ "texte": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "văn bản" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Văn bản tiếng Pháp là gì?

"văn bản" trong tiếng Pháp là écrit (danh từ), texte (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.