TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

texto

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/tɛk.sto/ giọng máy của trình duyệt

texto nghĩa là tin nhắn điện thoại.

Nghĩa của texto

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Tin nhắn điện thoại. (biên soạn)

Dạng từ của texto

Đi với mạo từ: un texto · le texto

Số nhiềutextos
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ literally, word for word
  • Danh từ text (SMS message)

Câu hỏi thường gặp

texto nghĩa là gì?

texto (danh từ) nghĩa là tin nhắn điện thoại.

texto phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của texto (giọng Pháp chuẩn): /tɛk.sto/.

texto là giống đực hay giống cái?

texto là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.