texto
/tɛk.sto/ giọng máy của trình duyệt
texto nghĩa là tin nhắn điện thoại.
Nghĩa của texto
Danh từ · giống đực
- Thân mật Tin nhắn điện thoại. (biên soạn)
Dạng từ của texto
Đi với mạo từ: un texto · le texto
| Số nhiều | textos |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ literally, word for word
- Danh từ text (SMS message)
Câu hỏi thường gặp
texto nghĩa là gì?
texto (danh từ) nghĩa là tin nhắn điện thoại.
texto phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của texto (giọng Pháp chuẩn): /tɛk.sto/.
texto là giống đực hay giống cái?
texto là danh từ giống đực (dùng với un, le).