TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Vé tiếng Pháp là gì?

"vé" trong tiếng Pháp là billet (danh từ), ticket (danh từ), bon (danh từ).

billet Danh từ · giống đực

/bi.jɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vé, phiếu.

  • Le train s'en va et on n'a pas acheté nos billets ! Tàu sắp khởi hành và chúng tôi còn chưa mua vé nữa!
  • Le train part et nous n'avons pas acheté nos billets ! Tàu sắp khởi hành và chúng tôi còn chưa mua vé nữa!

Xem đầy đủ từ "billet": giống, cách chia, thành ngữ →

ticket Danh từ · giống đực

/ti.kɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vé, phiếu.

  • N'oublie pas le ticket. Xin đừng quên vé.
  • N'oubliez pas le ticket. Xin đừng quên vé.

Xem đầy đủ từ "ticket": giống, cách chia, thành ngữ →

bon Danh từ

/bɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biên lai, vé, phiếu

Xem đầy đủ từ "bon": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vé" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vé tiếng Pháp là gì?

"vé" trong tiếng Pháp là billet (danh từ), ticket (danh từ), bon (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.