Vé tiếng Pháp là gì?
"vé" trong tiếng Pháp là billet (danh từ), ticket (danh từ), bon (danh từ).
billet Danh từ · giống đực
/bi.jɛ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vé, phiếu.
- Le train s'en va et on n'a pas acheté nos billets ! Tàu sắp khởi hành và chúng tôi còn chưa mua vé nữa!
- Le train part et nous n'avons pas acheté nos billets ! Tàu sắp khởi hành và chúng tôi còn chưa mua vé nữa!
ticket Danh từ · giống đực
/ti.kɛ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vé, phiếu.
- N'oublie pas le ticket. Xin đừng quên vé.
- N'oubliez pas le ticket. Xin đừng quên vé.
bon Danh từ
/bɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Biên lai, vé, phiếu
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vé" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vé tiếng Pháp là gì?
"vé" trong tiếng Pháp là billet (danh từ), ticket (danh từ), bon (danh từ).