TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Vân sam tiếng Pháp là gì?

"vân sam" trong tiếng Pháp là épicéa (danh từ), épinette (danh từ).

épicéa Danh từ · giống đực

/e.pi.se.a/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cây vân sam.

Xem đầy đủ từ "épicéa": giống, cách chia, thành ngữ →

épinette Danh từ · giống cái

/e.pi.nɛt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cây vân sam (tên địa phương ở Ca-na-đa).

Xem đầy đủ từ "épinette": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vân sam" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vân sam tiếng Pháp là gì?

"vân sam" trong tiếng Pháp là épicéa (danh từ), épinette (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.