épinette
danh từ giống cái (f)
/e.pi.nɛt/ giọng máy của trình duyệt
épinette nghĩa là lưỡi câu bằng gai, cây vân sam.
Nghĩa của épinette
Danh từ · giống cái
- Lưỡi câu bằng gai.
- Cây vân sam (tên địa phương ở Ca-na-đa).
- Âm nhạc Đàn êpinet.
- Lồng vỗ béo gà.
Dạng từ của épinette
Đi với mạo từ: une épinette · l'épinette
| Số nhiều | épinettes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ spinet; spruce; cage in which birds are kept to be fattened for meat
Câu hỏi thường gặp
épinette nghĩa là gì?
épinette (danh từ) nghĩa là lưỡi câu bằng gai, cây vân sam.
épinette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của épinette (giọng Pháp chuẩn): /e.pi.nɛt/.
épinette là giống đực hay giống cái?
épinette là danh từ giống cái (dùng với une, la).