TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

épinette

danh từ giống cái (f)
/e.pi.nɛt/ giọng máy của trình duyệt

épinette nghĩa là lưỡi câu bằng gai, cây vân sam.

Nghĩa của épinette

Danh từ · giống cái

  1. Lưỡi câu bằng gai.
  2. Cây vân sam (tên địa phương ở Ca-na-đa).
  3. Âm nhạc Đàn êpinet.
  4. Lồng vỗ béo gà.

Dạng từ của épinette

Đi với mạo từ: une épinette · l'épinette

Số nhiềuépinettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spinet; spruce; cage in which birds are kept to be fattened for meat

Câu hỏi thường gặp

épinette nghĩa là gì?

épinette (danh từ) nghĩa là lưỡi câu bằng gai, cây vân sam.

épinette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của épinette (giọng Pháp chuẩn): /e.pi.nɛt/.

épinette là giống đực hay giống cái?

épinette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.