sapinette
sapinette nghĩa là cây vân sam, cây thông bá hương, nước đọt vân sam.
Nghĩa của sapinette
Danh từ · giống cái
- Thực vật học Cây vân sam; cây thông bá hương.
- Nước đọt vân sam; nước đọt thông bá hương (thức uống).
Dạng từ của sapinette
Đi với mạo từ: une sapinette · la sapinette
| Số nhiều | sapinettes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ spruce pine (Pinus gabra); spruce beer
Câu hỏi thường gặp
sapinette nghĩa là gì?
sapinette (danh từ) nghĩa là cây vân sam, cây thông bá hương, nước đọt vân sam.
sapinette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sapinette (giọng Pháp chuẩn): /sa.pi.nɛt/.
sapinette là giống đực hay giống cái?
sapinette là danh từ giống cái (dùng với une, la).