TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sapinière

danh từ giống cái (f)
/sa.pi.njɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

sapinière nghĩa là rừng lãnh sam.

Nghĩa của sapinière

Danh từ · giống cái

  1. Rừng lãnh sam.
  2. Quan tài gỗ lãnh sam.

Dạng từ của sapinière

Đi với mạo từ: une sapinière · la sapinière

Số nhiềusapinières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fir plantation

Câu hỏi thường gặp

sapinière nghĩa là gì?

sapinière (danh từ) nghĩa là rừng lãnh sam.

sapinière phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sapinière (giọng Pháp chuẩn): /sa.pi.njɛʁ/.

sapinière là giống đực hay giống cái?

sapinière là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.