Tuyệt diệu tiếng Pháp là gì?
"tuyệt diệu" trong tiếng Pháp là exquis (tính từ), admirable (tính từ).
exquis Tính từ
/ɛk.ski/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tuyệt diệu, rất ngon, rất hay.
- Plat exquis món ăn rất ngon
- Musique exquise điệu nhạc tuyệt diệu
admirable Tính từ
/ad.mi.ʁabl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đáng phục; tuyệt diệu.
- Geste admirable cử chỉ đáng phục
- Beauté admirable vẻ đẹp tuyệt diệu
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tuyệt diệu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tuyệt diệu tiếng Pháp là gì?
"tuyệt diệu" trong tiếng Pháp là exquis (tính từ), admirable (tính từ).