TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tuyệt diệu tiếng Pháp là gì?

"tuyệt diệu" trong tiếng Pháp là exquis (tính từ), admirable (tính từ).

exquis Tính từ

/ɛk.ski/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tuyệt diệu, rất ngon, rất hay.

  • Plat exquis món ăn rất ngon
  • Musique exquise điệu nhạc tuyệt diệu

Xem đầy đủ từ "exquis": giống, cách chia, thành ngữ →

admirable Tính từ

/ad.mi.ʁabl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đáng phục; tuyệt diệu.

  • Geste admirable cử chỉ đáng phục
  • Beauté admirable vẻ đẹp tuyệt diệu

Xem đầy đủ từ "admirable": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tuyệt diệu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tuyệt diệu tiếng Pháp là gì?

"tuyệt diệu" trong tiếng Pháp là exquis (tính từ), admirable (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.