TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

divinement

/di.vin.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

divinement nghĩa là do trời, do chúa trời, tuyệt diệu.

Nghĩa của divinement

Phó từ

  1. Do trời, do Chúa trời; do phép thần thông.
  2. Tuyệt diệu.
    • Morceau exécuté divinementmột bản nhạc chơi tuyệt diệu
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ divinely

Câu hỏi thường gặp

divinement nghĩa là gì?

divinement (phó từ) nghĩa là do trời, do chúa trời, tuyệt diệu.

divinement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của divinement (giọng Pháp chuẩn): /di.vin.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.