divinement
/di.vin.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
divinement nghĩa là do trời, do chúa trời, tuyệt diệu.
Nghĩa của divinement
Phó từ
- Do trời, do Chúa trời; do phép thần thông.
- Tuyệt diệu.
- Morceau exécuté divinementmột bản nhạc chơi tuyệt diệu
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ divinely
Câu hỏi thường gặp
divinement nghĩa là gì?
divinement (phó từ) nghĩa là do trời, do chúa trời, tuyệt diệu.
divinement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của divinement (giọng Pháp chuẩn): /di.vin.mɑ̃/.