divinisation
divinisation nghĩa là sự phong thần, sự thần thánh hóa.
Nghĩa của divinisation
Danh từ · giống cái
- Sự phong thần.
- Nghĩa rộng Sự thần thánh hóa.
Dạng từ của divinisation
Đi với mạo từ: une divinisation · la divinisation
| Số nhiều | divinisations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ divinization, deification
Câu hỏi thường gặp
divinisation nghĩa là gì?
divinisation (danh từ) nghĩa là sự phong thần, sự thần thánh hóa.
divinisation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của divinisation (giọng Pháp chuẩn): /di.vi.ni.za.sjɔ̃/.
divinisation là giống đực hay giống cái?
divinisation là danh từ giống cái (dùng với une, la).