divinatoire
/di.vi.na.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt
divinatoire nghĩa là bói toán.
Nghĩa của divinatoire
Tính từ
- Bói toán.
- Art divinatoirethuật bói toán
Dạng từ của divinatoire
| Số nhiều | divinatoires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ divinatory
Câu hỏi thường gặp
divinatoire nghĩa là gì?
divinatoire (tính từ) nghĩa là bói toán.
divinatoire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của divinatoire (giọng Pháp chuẩn): /di.vi.na.twaʁ/.