TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

divinatoire

/di.vi.na.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt

divinatoire nghĩa là bói toán.

Nghĩa của divinatoire

Tính từ

  1. Bói toán.
    • Art divinatoirethuật bói toán

Dạng từ của divinatoire

Số nhiềudivinatoires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ divinatory

Câu hỏi thường gặp

divinatoire nghĩa là gì?

divinatoire (tính từ) nghĩa là bói toán.

divinatoire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của divinatoire (giọng Pháp chuẩn): /di.vi.na.twaʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.