divination
divination nghĩa là thuật bói toán, khả năng đoán trước, khả năng tiên đoán.
Nghĩa của divination
Danh từ · giống cái
- Thuật bói toán.
- Khả năng đoán trước, khả năng tiên đoán.
Dạng từ của divination
Đi với mạo từ: une divination · la divination
| Số nhiều | divinations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ divination
Câu hỏi thường gặp
divination nghĩa là gì?
divination (danh từ) nghĩa là thuật bói toán, khả năng đoán trước, khả năng tiên đoán.
divination phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của divination (giọng Pháp chuẩn): /di.vi.na.sjɔ̃/.
divination là giống đực hay giống cái?
divination là danh từ giống cái (dùng với une, la).