TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

divination

danh từ giống cái (f)
/di.vi.na.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

divination nghĩa là thuật bói toán, khả năng đoán trước, khả năng tiên đoán.

Nghĩa của divination

Danh từ · giống cái

  1. Thuật bói toán.
  2. Khả năng đoán trước, khả năng tiên đoán.

Dạng từ của divination

Đi với mạo từ: une divination · la divination

Số nhiềudivinations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ divination

Câu hỏi thường gặp

divination nghĩa là gì?

divination (danh từ) nghĩa là thuật bói toán, khả năng đoán trước, khả năng tiên đoán.

divination phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của divination (giọng Pháp chuẩn): /di.vi.na.sjɔ̃/.

divination là giống đực hay giống cái?

divination là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.