Tuyến tiếng Pháp là gì?
"tuyến" trong tiếng Pháp là glande (danh từ), ligne (danh từ), parcours (danh từ).
glande Danh từ · giống cái
/ɡlɑ̃d/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tuyến.
- Glande salivaire tuyến nước bọt
ligne Danh từ · giống cái
/liɲ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đường, tuyến, tuyến đường.
- Les casinos en ligne sont illégaux au Vietnam. Sòng bạc trực tuyến là bất hợp pháp tại Việt Nam.
- Ligne de défense tuyến phòng thủ
parcours Danh từ · giống đực
/paʁ.kuʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đường đi, tuyến; hành trình.
- Effectuer un parcours đi một quãng đường
- Le parcours d'un autobus tuyến xe buýt
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tuyến" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tuyến tiếng Pháp là gì?
"tuyến" trong tiếng Pháp là glande (danh từ), ligne (danh từ), parcours (danh từ).