TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tuyến tiếng Pháp là gì?

"tuyến" trong tiếng Pháp là glande (danh từ), ligne (danh từ), parcours (danh từ).

glande Danh từ · giống cái

/ɡlɑ̃d/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tuyến.

  • Glande salivaire tuyến nước bọt

Xem đầy đủ từ "glande": giống, cách chia, thành ngữ →

ligne Danh từ · giống cái

/liɲ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đường, tuyến, tuyến đường.

  • Les casinos en ligne sont illégaux au Vietnam. Sòng bạc trực tuyến là bất hợp pháp tại Việt Nam.
  • Ligne de défense tuyến phòng thủ

Xem đầy đủ từ "ligne": giống, cách chia, thành ngữ →

parcours Danh từ · giống đực

/paʁ.kuʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đường đi, tuyến; hành trình.

  • Effectuer un parcours đi một quãng đường
  • Le parcours d'un autobus tuyến xe buýt

Xem đầy đủ từ "parcours": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tuyến" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tuyến tiếng Pháp là gì?

"tuyến" trong tiếng Pháp là glande (danh từ), ligne (danh từ), parcours (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.