TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tuân theo tiếng Pháp là gì?

"tuân theo" trong tiếng Pháp là obéir (nội động từ), obtempérer (nội động từ).

obéir Nội động từ

/ɔ.be.iʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vâng lời, tuân theo, phục tùng.

  • Enfant qui obéit à ses parents đứa con vâng lời cha mẹ
  • Obéir aux lois tuân theo pháp luật

Xem đầy đủ từ "obéir": giống, cách chia, thành ngữ →

obtempérer Nội động từ

/ɔp.tɑ̃.pe.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vâng lệnh, tuân lệnh.

Xem đầy đủ từ "obtempérer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tuân theo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tuân theo tiếng Pháp là gì?

"tuân theo" trong tiếng Pháp là obéir (nội động từ), obtempérer (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.