TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Truyền lệnh tiếng Pháp là gì?

"truyền lệnh" trong tiếng Pháp là enjoindre (ngoại động từ), commander (ngoại động từ), ordonner (ngoại động từ).

enjoindre Ngoại động từ

/ɑ̃.ʒwɛ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ra lệnh, truyền lệnh.

Xem đầy đủ từ "enjoindre": giống, cách chia, thành ngữ →

commander Ngoại động từ

/kɔ.mɑ̃.de/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ra lệnh, sai khiến.

Xem đầy đủ từ "commander": giống, cách chia, thành ngữ →

ordonner Ngoại động từ

/ɔʁ.dɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chỉ thị, ra lệnh.

  • Ordonner un repli stratégique ra lệnh rút quân chiến lược

Xem đầy đủ từ "ordonner": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "truyền lệnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Truyền lệnh tiếng Pháp là gì?

"truyền lệnh" trong tiếng Pháp là enjoindre (ngoại động từ), commander (ngoại động từ), ordonner (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.