TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Tri thức tiếng Pháp là gì?

"tri thức" trong tiếng Pháp là savoir (danh từ), connaissance (danh từ).

savoir Danh từ

/sa.vwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kiến thức, tri thức.

  • Un savoir étendu tri thức rộng

Xem đầy đủ từ "savoir": giống, cách chia, thành ngữ →

connaissance Danh từ · giống cái

/kɔ.nɛ.sɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tri thức, kiến thức.

  • La connaissance est la puissance. Tri thức là sức mạnh.
  • Connaissances scientifiques tri thức khoa học

Xem đầy đủ từ "connaissance": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tri thức" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tri thức tiếng Pháp là gì?

"tri thức" trong tiếng Pháp là savoir (danh từ), connaissance (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.