Tri thức tiếng Pháp là gì?
"tri thức" trong tiếng Pháp là savoir (danh từ), connaissance (danh từ).
savoir Danh từ
/sa.vwaʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kiến thức, tri thức.
- Un savoir étendu tri thức rộng
connaissance Danh từ · giống cái
/kɔ.nɛ.sɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tri thức, kiến thức.
- La connaissance est la puissance. Tri thức là sức mạnh.
- Connaissances scientifiques tri thức khoa học
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tri thức" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tri thức tiếng Pháp là gì?
"tri thức" trong tiếng Pháp là savoir (danh từ), connaissance (danh từ).