Trao đổi tiếng Pháp là gì?
"trao đổi" trong tiếng Pháp là échanger (ngoại động từ), troquer (ngoại động từ).
échanger Ngoại động từ
/e.ʃɑ̃.ʒe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đổi, trao đổi.
- échanger un marchandise contre une autre đổi một món hàng lấy một món khác
- échanger des prisonniers trao đổi tù binh
troquer Ngoại động từ
/tʁɔ.ke/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đổi chác, đổi.
- Troquer une armoire contre un tableau đổi một cái tủ lấy một bức tranh
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trao đổi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trao đổi tiếng Pháp là gì?
"trao đổi" trong tiếng Pháp là échanger (ngoại động từ), troquer (ngoại động từ).