TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Trang điểm tiếng Pháp là gì?

"trang điểm" trong tiếng Pháp là parer (ngoại động từ), maquiller (ngoại động từ).

parer Ngoại động từ

/pa.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trang điểm, tô điểm.

Xem đầy đủ từ "parer": giống, cách chia, thành ngữ →

maquiller Ngoại động từ

/ma.ki.je/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hóa trang.

  • Elle se maquilla en 20 minutes. Cô ấy đã trang điểm xong trong 20 phút.
  • Je n'aime pas voir des petites filles se maquiller. Tôi không thích nhìn những cô gái trẻ trang điểm.

Xem đầy đủ từ "maquiller": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trang điểm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trang điểm tiếng Pháp là gì?

"trang điểm" trong tiếng Pháp là parer (ngoại động từ), maquiller (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.