Trang điểm tiếng Pháp là gì?
"trang điểm" trong tiếng Pháp là parer (ngoại động từ), maquiller (ngoại động từ).
parer Ngoại động từ
/pa.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trang điểm, tô điểm.
maquiller Ngoại động từ
/ma.ki.je/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hóa trang.
- Elle se maquilla en 20 minutes. Cô ấy đã trang điểm xong trong 20 phút.
- Je n'aime pas voir des petites filles se maquiller. Tôi không thích nhìn những cô gái trẻ trang điểm.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trang điểm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trang điểm tiếng Pháp là gì?
"trang điểm" trong tiếng Pháp là parer (ngoại động từ), maquiller (ngoại động từ).