Trừng trị tiếng Pháp là gì?
"trừng trị" trong tiếng Pháp là frapper (ngoại động từ), punition (danh từ), châtiment (danh từ).
frapper Ngoại động từ
/fʁa.pe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm cho bị; trừng phạt; đánh vào.
- Être frappé d'apoplexie bị ngập máu
- Impôt qui frappe les riches thuế đánh vào những người giàu
punition Danh từ · giống cái
/py.ni.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự phạt, sự trừng phạt.
châtiment Danh từ · giống đực
/ʃa.ti.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự trừng phạt.
sévir Nội động từ
/se.viʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nghiêm trị.
- Sévir contre les coupables nghiêm trị kẻ có tội
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trừng trị" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trừng trị tiếng Pháp là gì?
"trừng trị" trong tiếng Pháp là frapper (ngoại động từ), punition (danh từ), châtiment (danh từ).