TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Trừng trị tiếng Pháp là gì?

"trừng trị" trong tiếng Pháp là frapper (ngoại động từ), punition (danh từ), châtiment (danh từ).

frapper Ngoại động từ

/fʁa.pe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm cho bị; trừng phạt; đánh vào.

  • Être frappé d'apoplexie bị ngập máu
  • Impôt qui frappe les riches thuế đánh vào những người giàu

Xem đầy đủ từ "frapper": giống, cách chia, thành ngữ →

punition Danh từ · giống cái

/py.ni.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự phạt, sự trừng phạt.

Xem đầy đủ từ "punition": giống, cách chia, thành ngữ →

châtiment Danh từ · giống đực

/ʃa.ti.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự trừng phạt.

Xem đầy đủ từ "châtiment": giống, cách chia, thành ngữ →

sévir Nội động từ

/se.viʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghiêm trị.

  • Sévir contre les coupables nghiêm trị kẻ có tội

Xem đầy đủ từ "sévir": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trừng trị" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trừng trị tiếng Pháp là gì?

"trừng trị" trong tiếng Pháp là frapper (ngoại động từ), punition (danh từ), châtiment (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.