TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Trở chua tiếng Pháp là gì?

"trở chua" trong tiếng Pháp là tourné (tính từ).

tourné Tính từ

/tuʁ.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hỏng đi, trở chua (rượu vang, sữa).

Xem đầy đủ từ "tourné": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trở chua" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trở chua tiếng Pháp là gì?

"trở chua" trong tiếng Pháp là tourné (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.