TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

suri

/sy.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

suri nghĩa là trở chua, hóa chua.

Nghĩa của suri

Tính từ

  1. Trở chua, hóa chua.

Dạng từ của suri

Số nhiềusuris
Giống cáisurie
Giống cái số nhiềusuries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ soured

Câu hỏi thường gặp

suri nghĩa là gì?

suri (tính từ) nghĩa là trở chua, hóa chua.

suri phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của suri (giọng Pháp chuẩn): /sy.ʁi/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.