TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

suricate

danh từ giống đực (m)
/sy.ʁi.kat/ giọng máy của trình duyệt

suricate nghĩa là cầy dũi.

Nghĩa của suricate

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Cầy dũi.

Dạng từ của suricate

Đi với mạo từ: un suricate · le suricate

Số nhiềusuricates
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ meerkat (mammal)

Câu hỏi thường gặp

suricate nghĩa là gì?

suricate (danh từ) nghĩa là cầy dũi.

suricate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của suricate (giọng Pháp chuẩn): /sy.ʁi.kat/.

suricate là giống đực hay giống cái?

suricate là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.