TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Trận đánh tiếng Pháp là gì?

"trận đánh" trong tiếng Pháp là bataille (danh từ), combat (danh từ).

bataille Danh từ · giống cái

/ba.taj/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trận đánh, cuộc chiến đấu.

Xem đầy đủ từ "bataille": giống, cách chia, thành ngữ →

combat Danh từ · giống đực

/kɔ̃.ba/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trận đánh, trận đấu, trận; cuộc chiến đấu.

  • Tué au combat chết trận
  • Combat de coqs cuộc chọi gà

Xem đầy đủ từ "combat": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trận đánh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trận đánh tiếng Pháp là gì?

"trận đánh" trong tiếng Pháp là bataille (danh từ), combat (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.