TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

baroud

danh từ giống đực (m)
/ba.ʁud/ giọng máy của trình duyệt

baroud nghĩa là trận đánh, chiến trận.

Nghĩa của baroud

Danh từ · giống đực

  1. Quân sự; tiếng lóng, biệt ngữ Trận đánh, chiến trận.

Dạng từ của baroud

Đi với mạo từ: un baroud · le baroud

Số nhiềubarouds
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ combat (especially ritual combat)

Câu hỏi thường gặp

baroud nghĩa là gì?

baroud (danh từ) nghĩa là trận đánh, chiến trận.

baroud phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của baroud (giọng Pháp chuẩn): /ba.ʁud/.

baroud là giống đực hay giống cái?

baroud là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.