baroudeur
danh từ cả hai giống
/ba.ʁu.dœʁ/ giọng máy của trình duyệt
baroudeur nghĩa là kẻ thích ra trận.
Nghĩa của baroudeur
Danh từ · cả hai giống
- Kẻ thích ra trận.
Dạng từ của baroudeur
| Số nhiều | baroudeurs |
| Giống cái | baroudeuse /ba.ʁu.døz/ |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fighter; adventurer, globetrotter
Câu hỏi thường gặp
baroudeur nghĩa là gì?
baroudeur (danh từ) nghĩa là kẻ thích ra trận.
baroudeur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của baroudeur (giọng Pháp chuẩn): /ba.ʁu.dœʁ/.
baroudeur là giống đực hay giống cái?
baroudeur là danh từ cả hai giống.