Trượt băng tiếng Pháp là gì?
"trượt băng" trong tiếng Pháp là patiner (nội động từ), patinage (danh từ).
patiner Nội động từ
/pa.ti.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trượt băng.
- On peut patiner de ce coté du lac en toute sécurité. Trượt băng trên hồ này an toàn.
patinage Danh từ · giống đực
/pa.ti.naʒ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự trượt băng; môn trượt băng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trượt băng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trượt băng tiếng Pháp là gì?
"trượt băng" trong tiếng Pháp là patiner (nội động từ), patinage (danh từ).