TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Trưởng tiếng Pháp là gì?

"trưởng" trong tiếng Pháp là chef (danh từ), major (tính từ), aîné (tính từ).

chef Danh từ · giống đực

/ʃɛf/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thủ lĩnh, người chỉ huy, người đứng đầu, trưởng, chủ.

  • Chef militaire thủ lĩnh quân sự
  • Chef de gare trưởng ga

Xem đầy đủ từ "chef": giống, cách chia, thành ngữ →

major Tính từ

/ma.ʒɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trưởng.

  • Infirmière major y tá trưởng

Xem đầy đủ từ "major": giống, cách chia, thành ngữ →

aîné Tính từ

/ɛ.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cả, trưởng.

  • Branche aînée ngành trưởng
  • C'est mon fils aîné/ma sœur aînée đó là con trai trưởng của tôi/chị cả của tôi

Xem đầy đủ từ "aîné": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trưởng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trưởng tiếng Pháp là gì?

"trưởng" trong tiếng Pháp là chef (danh từ), major (tính từ), aîné (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.