TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Trơn tiếng Pháp là gì?

"trơn" trong tiếng Pháp là lisse (tính từ), glissant (tính từ).

lisse Tính từ

/lis/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhẵn, trơn.

  • Peau lisse da nhẵn
  • Muscles lisses (giải phẫu) cơ trơn

Xem đầy đủ từ "lisse": giống, cách chia, thành ngữ →

glissant Tính từ

/ɡli.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trơn, dễ trượt, dễ tuột.

  • Sentier glissant đường trơn

Xem đầy đủ từ "glissant": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trơn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trơn tiếng Pháp là gì?

"trơn" trong tiếng Pháp là lisse (tính từ), glissant (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.