Trình diễn tiếng Pháp là gì?
"trình diễn" trong tiếng Pháp là présenter (ngoại động từ), spectacle (danh từ), festival (danh từ).
présenter Ngoại động từ
/pʁe.zɑ̃.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đưa, dâng, trình.
- Présenter un bouquet dâng một bó hoa
- Présenter les lettres de créance trình thư ủy nhiệm
spectacle Danh từ · giống đực
/spɛk.takl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cuộc biểu diễn.
- Aller au spectacle đi xem biểu diễn
festival Danh từ · giống đực
/fɛs.ti.val/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đại hội liên hoan, hội diễn (nhạc, điện ảnh, kịch...).
- Festival international đại hội liên hoan quốc tế
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trình diễn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trình diễn tiếng Pháp là gì?
"trình diễn" trong tiếng Pháp là présenter (ngoại động từ), spectacle (danh từ), festival (danh từ).